Học ngoại ngữ – một hành trình không nên bị đứt quãng.
REFLECTION VỀ GIÁO DỤC – PHẦN 2
Học ngoại ngữ – một
hành trình không nên bị đứt quãng
Ở Phần 1, tôi đã dừng lại ở một câu hỏi:
Nếu kỳ thi không còn
là động lực, điều gì sẽ khiến học sinh tiếp tục học ngoại ngữ một cách nghiêm
túc?
Nhưng càng suy nghĩ, tôi càng thấy phía sau câu hỏi ấy còn một vấn
đề khác.
Ngoại ngữ không phải là kiến thức có thể học trong một thời gian
ngắn, thi xong rồi tạm gác lại. Một ngôn ngữ cần được tích lũy từng ngày, qua
nhiều năm, bằng việc nghe, nói, đọc, viết và quan trọng nhất là sử dụng.
Vì vậy, điều tôi quan tâm không chỉ là một kỳ thi có môn tiếng Anh
hay không.
Điều tôi quan tâm hơn là:
Hành trình học ngoại
ngữ của một đứa trẻ có được duy trì liên tục hay không?
Một ngôn ngữ không thể được xây dựng bằng những khoảng học đứt
quãng
Một đứa trẻ bắt đầu làm quen với ngoại ngữ từ những từ rất đơn
giản: Hello. My name is…
Rồi từng năm, các em có thêm từ vựng, cấu trúc, khả năng nghe, khả
năng đọc, khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình.
Không có thời điểm nào chúng ta có thể nói: “Em đã học xong ngoại
ngữ rồi.”
Bởi ngôn ngữ không phải một chương kiến thức để hoàn thành. Nó là
một năng lực cần được hình thành và duy trì.
Nếu một học sinh học nghiêm túc ở tiểu học, tiếp tục ở những năm
đầu THCS, nhưng đến lớp 9 lại nhận được một tín hiệu rằng ngoại ngữ không còn
quan trọng bằng những môn quyết định kỳ thi trước mắt, điều gì sẽ xảy ra?
Có thể các em vẫn học. Nhưng liệu các em có còn đầu tư cho việc học
như trước?
Và nếu quá trình ấy chậm lại một năm, hai năm, khi cần sử dụng
ngoại ngữ ở một mức độ cao hơn, các em sẽ bắt đầu lại từ đâu?
“Khi nào cần thì học”
Đây có lẽ là tâm lý đáng suy nghĩ nhất.
Khi một môn học lúc được đặt ở vị trí rất quan trọng, lúc lại ít
hiện diện trong những cột mốc đánh giá quan trọng, người học rất dễ hình thành
một cách học: Khi nào cần thì học.
Sắp kiểm tra thì học. Sắp thi thì học. Cần chứng chỉ thì học. Cần
đáp ứng chuẩn đầu ra thì học. Cần xin việc thì lại học.
Nhìn từng thời điểm riêng lẻ, điều đó có vẻ hợp lý. Nhưng với ngoại
ngữ, những khoảng nghỉ ấy đều có giá của nó.
Từ vựng có thể quên. Phản xạ có thể mất. Khả năng nghe có thể giảm.
Sự tự tin khi nói có thể biến mất.
Rồi đến một lúc nào đó, người học phải dành rất nhiều thời gian để
học lại những gì mình từng học.
Đó là lý do tôi nghĩ rằng điều đáng quan tâm không chỉ là chúng ta
đang yêu cầu học sinh học bao nhiêu, mà còn là: Chúng ta có đang giúp các em duy trì việc học đủ lâu và đủ liên tục để
ngoại ngữ thực sự trở thành một năng lực hay không?
Từ phổ thông đến đại học – những mắt xích cần nối với nhau
Ở phổ thông, chúng ta nói với học sinh rằng ngoại ngữ rất quan
trọng.
Lên đại học, trong nhiều chương trình đào tạo, sinh viên tiếp tục
phải đáp ứng những yêu cầu về năng lực ngoại ngữ.
Bước vào thị trường lao động, ngoại ngữ lại trở thành một lợi thế,
thậm chí là một yêu cầu đối với không ít ngành nghề.
Như vậy, nhu cầu về ngoại ngữ chưa bao giờ thực sự biến mất. Điều
thay đổi chỉ là ở mỗi giai đoạn, người học cảm nhận mức độ cần thiết của nó
khác nhau.
Nếu ở một giai đoạn nào đó, hệ thống giáo dục vô tình gửi đến học
sinh thông điệp: “Trước mắt, môn này chưa quan trọng”, nhưng vài năm sau lại
yêu cầu: “Bây giờ em cần có năng lực ngoại ngữ”, thì liệu chúng ta có đang yêu
cầu người học quay lại bù đắp chính khoảng trống đã hình thành trước đó?
Một hệ thống giáo dục có tính liên tục không nhất thiết phải bắt
học sinh thi ngoại ngữ ở mọi cấp học.
Nhưng nó cần giúp học sinh hiểu rằng: Ngoại ngữ là một năng lực cần được duy trì ở mọi cấp học.
Không chỉ là câu chuyện của tiếng Anh
Tiếng Anh hiện là ngoại ngữ phổ biến nhất trong trường học, vì vậy
khi nói về thi cử và việc học ngoại ngữ, chúng ta thường nghĩ đến tiếng Anh đầu
tiên.
Nhưng câu chuyện này không chỉ thuộc về tiếng Anh.
Đó có thể là tiếng Pháp, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng
Đức hay một ngoại ngữ khác mà người học lựa chọn.
Bởi điều chúng ta cần hình thành ở học sinh không chỉ là khả năng
vượt qua một bài kiểm tra của một ngôn ngữ cụ thể. Điều quan trọng hơn là năng
lực học và sử dụng ngoại ngữ.
Một thế hệ trẻ có khả năng sử dụng thêm một ngôn ngữ là một thế hệ
có thêm một cánh cửa để tiếp cận tri thức, văn hóa, con người và những cơ hội
nằm ngoài giới hạn ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.
Vậy có phải cứ thi thì mới duy trì được việc học?
Đây lại là câu hỏi khó.
Nếu nói rằng ngoại ngữ cần được học liên tục, rất dễ đi đến kết
luận: Vậy thì cứ giữ ngoại ngữ trong các kỳ thi.
Nhưng tôi không nghĩ đó là câu trả lời cuối cùng.
Bởi nếu việc học chỉ được duy trì bằng sức ép của kỳ thi, chúng ta vẫn đang quay trở lại câu chuyện của Phần 1: Học để thi, chứ chưa hẳn học để sử dụng.
Điều cần duy trì không nhất thiết phải là một kỳ thi. Điều cần duy
trì là quá trình học.
Nếu giảm vai trò của thi cử, chúng ta cần làm cho những động lực
khác trở nên mạnh hơn.
Học sinh cần có môi trường để sử dụng ngoại ngữ. Các em cần được
nghe nhiều hơn, nói nhiều hơn, đọc những điều mình quan tâm và dùng ngoại ngữ
để tìm hiểu thế giới.
Việc đánh giá cũng cần giúp học sinh nhìn thấy sự tiến bộ trong
năng lực sử dụng ngôn ngữ, chứ không chỉ trong khả năng chọn một đáp án đúng.
Khi ấy, ngoại ngữ vẫn được học nghiêm túc mà không nhất thiết lúc
nào cũng cần một kỳ thi lớn đứng phía sau.
Đừng chỉ lấy đi – hãy đặt một điều tốt hơn vào đó
Có lẽ đây là suy nghĩ lớn nhất tôi giữ lại sau câu chuyện giảm môn
thi.
Trong giáo dục, khi chúng ta muốn lấy đi một điều đã tồn tại lâu
năm, chúng ta cũng cần nghĩ xem điều gì sẽ được đặt vào vị trí ấy.
Nếu giảm áp lực thi cử, hãy tăng cơ hội trải nghiệm.
Nếu giảm luyện đề, hãy tăng cơ hội sử dụng ngôn ngữ.
Nếu điểm số không còn là động lực lớn nhất, hãy giúp học sinh tìm
thấy một động lực khác có ý nghĩa hơn.
Và nếu một kỳ thi không còn giữ vai trò buộc học sinh phải học
ngoại ngữ, thì nhà trường, gia đình và xã hội cần tạo ra một môi trường khiến
các em muốn tiếp tục học.
Đó chắc chắn là con đường khó hơn việc thêm hay bớt một môn thi.
Nhưng có lẽ đó mới chính là thay đổi mà giáo dục ngoại ngữ thực sự cần.
Một hành trình không nên bị đứt quãng
Tôi ủng hộ việc giảm những áp lực thi cử không cần thiết cho học
sinh.
Nhưng tôi cũng mong rằng trong quá trình giảm tải ấy, chúng ta đừng
vô tình làm nhẹ đi trong nhận thức của người học những năng lực mà các em sẽ
cần cho tương lai.
Ngoại ngữ là một trong những năng lực như vậy.
Điều cần duy trì không nhất thiết là một kỳ thi.
Điều cần duy trì là
một hành trình học ngoại ngữ không bị đứt quãng.
Một hành trình bắt đầu từ những câu nói rất đơn giản, tiếp tục qua
nhiều năm học và dần trở thành khả năng sử dụng một ngôn ngữ khác để học tập,
giao tiếp, làm việc và khám phá thế giới.
Có lẽ đến một ngày, khi học sinh vẫn học ngoại ngữ nghiêm túc dù
không có một kỳ thi bắt buộc đang chờ phía trước, chúng ta sẽ không còn phải
hỏi: “Không thi, các em có học không?”
Bởi khi ấy, ngoại ngữ đã không còn chỉ là một môn học cần phải học.
Nó đã trở thành một
năng lực mà chính người học muốn có.
Thứ tư, 26 - 08 - 2026
Ms Ny

Nhận xét
Đăng nhận xét