Bài đăng

Lỗi nhỏ - Bài học lớn.

Hình ảnh
  Series: Những lỗi nhỏ trong dạy học – Ms Ny Khi ví dụ “lạc nghĩa” When Examples Miss the Point Có một điều nhỏ thôi, nhưng lại phản ánh rất rõ cách chúng ta dạy học. Trong đề kiểm tra, phần entry cho từ “commit” là: commit a crime (phạm tội). Nhưng câu ví dụ lại là: The soldier was honoured for committing acts of bravery during the rescue mission. Thoạt nhìn, mọi thứ đều đúng. Nhưng thực ra, đang có một sự lệch nhẹ. Ở đây, “commit” không còn mang nghĩa “phạm tội”, mà là “thực hiện một hành động”. Tức là entry một hướng, ví dụ lại mở sang một hướng khác. Học sinh không còn bám vào điểm cần kiểm tra, mà chuyển sang đoán theo ngữ cảnh. Sai không nằm ở kiến thức, mà nằm ở sự không nhất quán. “Không phải cứ đúng là đủ, mà phải đúng cùng một hướng.”  Khi học sinh tin rằng giáo viên luôn đúng When Students Believe Teachers Are Always Right Khi sửa đề thi của các em, cô nhận ra một điều — không phải chỉ là lỗi của học sinh. Mà đôi khi, lỗi nằm ngay trong đề. Học sinh không nhận ra, ...

TIẾP SỨC ĐẾN TRƯỜNG.

Hình ảnh
  TỔNG KẾT HÀNH TRÌNH KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG (4 tháng đầu năm 2026)   Trong 4 tháng qua, Tôi chỉ làm những điều rất nhỏ, theo cách của mình. Kết nối cùng Thảo Đàn, giúp  28 học sinh trường tiểu học PVH , nơi mà lớp tiếng Anh cộng đồng từ thuở ban đầu thầy trò chúng tôi gắn bó, nhận học bổng, như thay lời cảm ơn của tôi với Ban Giám hiệu nhà trường. Lớp tiếng Anh cộng đồng 5 học bổng, Đồng hành cùng Quỹ NT Kindness Fund, thông qua  hội cựu chiến binh khu phố hỗ trợ 10 suất quà cho học sinh khó khăn tại một trường tiểu học ở địa phương.  Dạy miễn phí cho các em lớp 9 tại Thảo Đàn, chuẩn bị cho kỳ thi vào tháng 6. Không kế hoạch lớn, không ồn ào, chỉ là gặp — hiểu — rồi làm. Tôi không kêu gọi,  Cũng không đứng ra vận động.  Với tôi, chỉ đơn giản là làm trong khả năng của mình, giữ mọi thứ nhẹ nhàng, rõ ràng, và không để mình vướng bận với tiền bạc. Tôi nhận ra rằng, không phải có nhiều tiền mới giúp được người khác. Chỉ cần còn nghĩ đến nhữ...

The trip on April 1st.

Hình ảnh
  NHẬT KÝ HÀNH TRÌNH: "LÃO BÀ" ĐI PHƯỢT TRONG ĐỀ THI Ngày “ Cá Tháng Tư ” Cung đường: Từ "Lỗi đánh máy" đến "Hổng kiến thức". Phương tiện: Tư duy Semantics (Ngữ nghĩa học). Bản đồ check-in của chuyến đi: Điểm dừng 1 : Vực thẳm "Vật hóa" > Cảnh báo: Ở đây người ta coi con người như... nước lã, dùng Amount thay vì Number. Đừng để bị "ngộp" trong sự vô lý này! Điểm dừng 2: Đèo "Tự sát" (Active Voice) Hiện tượng lạ: Một nhóm người thiểu số "tự cắt giảm" chính mình (have reduced). "Lão bà" nhìn mà cười ra nước mắt, vì lịch sử đâu có "tốt" đẹp và chủ động theo kiểu... huỷ diệt như thế! Điểm dừng 3: Ngõ cụt "Râu ông nọ cắm cằm bà kia" Bẫy giới từ: Động từ đi mượn "áo" của danh từ (Reduced in). Một sự kết hợp gượng ép khiến câu văn trở nên "xương xẩu". Lời nhắn nhủ cho các "phượt thủ" lớp 9: "Các con ơi, đừng thấy đề thi là 'đền t...

"Syntax - Semantics " Không chung một đường.

Hình ảnh
  Đối tượng phân tích: Một câu trắc nghiệm điền từ từ đề thi thực tế. 1. Hiện trạng (The Problem) Trong một đề kiểm tra, xuất hiện câu hỏi yêu cầu học viên sử dụng dữ liệu từ mục từ điển "History" để hoàn thành câu sau: "Throughout history religious minorities have reduced in a large amount." Nhìn qua thì có vẻ ổn, nhưng nếu nhìn kỹ câu này là một "thảm họa" về logic ngôn ngữ. 2. Phân tích các "hạt sạn" (The Deep Dive) Hạt sạn 1: Lỗi dấu câu (Punctuation) Vấn đề: Trạng ngữ chỉ thời gian “Throughout history” đặt đầu câu nhưng thiếu dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính. Hệ lụy: Khiến người đọc dễ bị nhầm lẫn về cấu trúc S-V , dễ gây hiện tượng "Run-on sentence" (câu chạy dài không điểm nghỉ). Bài học: Trạng ngữ dài đứng đầu câu = Phải có dấu phẩy. Hạt sạn 2: Sai lệch từ loại và Giới từ (The "Reduction" Trap) Vấn đề: Đề dùng “reduced IN...” . Phân tích: * Động từ (Reduce): Thườ...

Sentence Express.

Hình ảnh
  PHONOLOGY – MỨC CÂU (SENTENCE LEVEL) Khi nói câu, âm thanh không còn rời rạc mà trở thành: một dòng chảy liên tục có nhịp – có nhấn – có biến âm, 1. SENTENCE STRESS (TRỌNG ÂM CÂU) Quy tắc: - Nhấn: nouns, verbs, adjectives, adverbs - Không nhấn: function words Ví dụ: I want to buy a new book /aɪ wɒnt tə baɪ ə njuː bʊk/ 2. WEAK FORMS Ví dụ: She has given him a book /ʃiː əz ˈɡɪvən ɪm ə bʊk/ I can do it /aɪ kən duː ɪt/ 3. CONNECTED SPEECH Linking: pick it → /ˈpɪ.kɪt/ turn off → /tɜː.nɒf/ Intrusion: go on → /ɡəʊ wɒn/ I agree → /aɪ jəˈɡriː/ Assimilation: good boy → /ɡʊb bɔɪ/ handbag → /ˈhæm.bæɡ/ 4. RHYTHM I WANT to GO to SCHOOL /aɪ wɒnt tə ɡəʊ tə skuːl/ 5. INTONATION Falling: I’m tired ↓ Rising: Are you ready ↑ 6. THOUGHT GROUPS When I was young / I lived in Hanoi /wen aɪ wəz jʌŋ / aɪ lɪvd ɪn hæˈnɔɪ/ Tóm lại : Stress + Weak forms + Connected speech + Rhythm + Intonation = Natural English Speech THOUGHT GROUPS (NHÓM...

STRAIGHT EXPRESS – Phonics Breakdown.

Hình ảnh
  STRAIGHT EXPRESS – Phonics Breakdown   Word: straight 1. Letters (Chữ cái)   8 letters s – t – r – a – i – g – h – t 2. Sounds (Phonemes)   /streɪt/ → 5 sounds /s/ /t/ /r/ /eɪ/ /t/ 3. Blending (Ghép âm)   /s/ + /t/ + /r/ + /eɪ/ + /t/         → /streɪt/ 4. Clusters (Cụm phụ âm) “str “ ·            str- là một consonant cluster (cụm phụ âm đầu) → gồm 3 âm đứng liền nhau: /s/ + /t/ + /r/ ·           đọc: /str/   Final cluster: -ght → /t/ ght = /t/   Tách ra: g → silent h → silent t → phát âm /t/ 5. Vowel Team (Cụm nguyên âm) ai → /eɪ/   Vowel team = 2 (hoặc hơn) nguyên âm đi cùng nhau để tạo 1 âm “2 chữ cái nguyên âm — nhưng chỉ tạo 1 sound” 6. Syllables (Âm tiết)   1 syllable   EXPRESS SUMMARY 8 letters 5 sounds → /streɪt/ 1 syllable Blen...

Analyzing the word.

Hình ảnh
Reading a Word – The Sound Process 1️⃣ Letters Các chữ cái tạo nên từ. Example: ship → s h i p ( 4 chữ cái ) ________________________________________ 2️⃣ Sounds (Phonemes) Các âm thực sự được phát ra. ship → /ʃ/ /ɪ/ /p/ ( 3 sounds ) ________________________________________ 3️⃣ Segmenting Tách chữ cái thành các âm. ship → /ʃ/ – /ɪ/ – /p/ ________________________________________ 4️⃣ Blending Ghép các âm lại để đọc thành từ. /ʃ/ + /ɪ/ + /p/ → ship ________________________________________ 5️⃣ Syllables Số âm tiết trong từ. ship → 1 syllable teacher → 2 syllables Break the sounds → Blend the sounds → Read the word. Wed, March, 18th 2026 Ms Ny