Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 2, 2026

Letter A

Hình ảnh
  PHONETICS & PHONOLOGY – LESSON: LETTER A I. Nguyên tắc nền English Alphabet có 5 vowel letters: a, e, i, o, u. Nhưng trong hệ thống IPA (International Phonetic Alphabet), tiếng Anh có khoảng 20 vowel sounds. → Một chữ cái A có thể tạo ra nhiều âm khác nhau. Vì vậy phải học theo pattern, không học theo mặt chữ. II. Các âm phổ biến của letter A 1. A → /æ/ (âm ngắn) Pattern: CVC (closed syllable) Khi A đứng trong âm tiết đóng (kết thúc bằng phụ âm). Examples: cat, bag, map, hat → Đây là âm cơ bản nhất của A. 2. A → /eɪ/ (long a) Pattern 1: a + consonant + e (magic e) Examples: name, make, late Pattern 2: ai Examples: rain, train Pattern 3: ay Examples: day, play Pattern 4 age  /eɪdʒ/ được nhấn, village /ˈvɪlɪdʒ/ không được nhấn → Khi nghe âm “ây”, thường là long A. 3. A → /ɑː/ hoặc /ɑr/ (r-controlled vowel) Pattern: ar Examples: car, park, star, far → Khi có “r” đi sau, âm A bị kéo sâu xuống họng. 4. A → /ɔː/ (một số trường hợp) ·    ...

VOWELS (NGUYÊN ÂM)

Hình ảnh
PHONETICS & PHONOLOGY – LESSON: VOWELS (NGUYÊN ÂM) 1. English Alphabet và hệ thống âm Trong English alphabet chỉ có 5 chữ cái nguyên âm: a, e, i, o, u. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh có khoảng 20 âm nguyên âm. Điều này cho thấy: chữ cái và âm là hai hệ thống khác nhau. English alphabet là hệ thống chữ viết. IPA (International Phonetic Alphabet) là hệ thống ký hiệu âm thanh. Muốn phát âm đúng, người học phải tách hai hệ thống này ra trong đầu. 2. Hệ thống nguyên âm tiếng Anh (Vowel System) Trong phát âm chuẩn Anh – Anh, tiếng Anh có: - 12 nguyên âm đơn (Monophthongs) - 8 nguyên âm đôi (Diphthongs) - Một số nguyên âm ba (Triphthongs – giới thiệu ở mức nhận diện) Nền tảng quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là nguyên âm đơn và nguyên âm đôi. 3. Nguyên âm đơn (Monophthongs) Nguyên âm ngắn (Short vowels): /ɪ/   /e/   /æ/   /ʌ/   /ɒ/   /ʊ/   /ə/ Nguyên âm dài (Long vowels): /iː/   /ɑː/   /ɔː/   /uː/   /ɜː/ 4....

BÀI 4 Sự khác biệt giữa hệ âm tiếng Việt và tiếng Anh.

Hình ảnh
  BÀI 4 Sự khác biệt giữa hệ âm tiếng Việt và tiếng Anh Trước khi luyện từng âm cụ thể,chúng ta cần trả lời một câu hỏi quan trọng: Vì sao người Việt học phát âm tiếng Anh lại gặp khó khăn? Câu trả lời không nằm ở khả năng.Mà nằm ở sự khác biệt giữa hai hệ âm. 1. Khác biệt về âm cuối Tiếng Việt: Âm cuối thường nhẹ. Ít bật hơi mạnh. Không có nhiều phụ âm chùm ở cuối từ. Ví dụ: “bắt”, “mát”, “bác” – âm cuối không bật rõ như tiếng Anh. Tiếng Anh: Âm cuối rất quan trọng. Bật rõ /t/, /k/, /p/, /s/, /d/… Có thể có 2–3 phụ âm đứng cạnh nhau ở cuối. Ví dụ: “cat” “books” “texts” Vì vậy, người Việt thường: Bỏ âm cuối. Làm âm cuối quá nhẹ. Không đọc đủ cụm phụ âm. 2. Khác biệt về nguyên âm Tiếng Việt: Không phân biệt rõ nguyên âm dài – ngắn theo cách tiếng Anh làm. Ít có nguyên âm đôi phức tạp. Tiếng Anh: Phân biệt độ dài nguyên âm (ví dụ /ɪ/ và /iː/). Có nhiều nguyên âm đôi. Nếu không ý thức được độ dài,“ship” và “...

BÀI 3 Âm và chữ viết.

Hình ảnh
  BÀI 3 Âm và chữ viết – Vì sao không thể đọc tiếng Anh như tiếng Việt? Rất nhiều lỗi phát âm không đến từ miệng. Nó bắt đầu từ… đôi mắt. Học sinh nhìn chữ và đọc theo thói quen tiếng Việt. Nhưng tiếng Anh không vận hành như vậy. 1. Tiếng Việt: nhìn sao đọc vậy Trong tiếng Việt, mối quan hệ giữa chữ và âm khá ổn định. Ví dụ: “ba” luôn đọc là /ba/ “mẹ” luôn đọc gần như nhau Vì vậy, người Việt quen với việc: Nhìn chữ → đọc ngay. 2. Tiếng Anh: chữ và âm không luôn trùng nhau Trong tiếng Anh, một chữ có thể đọc nhiều cách khác nhau. Ví dụ chữ “a”: “cat” “father” “cake” “about” Cùng một chữ, nhưng âm khác nhau. Ngược lại, cùng một âm lại có thể viết nhiều cách: Âm /iː/ có thể xuất hiện trong: “see” “sea” “machine” “people” Điều này khiến việc đọc theo mặt chữ trở nên nguy hiểm. 3. Vì sao lại có sự khác biệt này? Tiếng Anh chịu ảnh hưởng của nhiều ngôn ngữ khác nhau qua lịch sử. Chữ viết giữ lại nhiều yếu tố cũ,trong khi cá...

BÀI 2 -1 Hệ thống âm tiếng Anh .

Hình ảnh
BÀI 2-1 Hệ thống âm tiếng Anh – Nhìn tổng thể trước khi luyện Sau khi hiểu ngữ âm là gì,chúng ta cần nhìn một bức tranh lớn hơn: Tiếng Anh có bao nhiêu loại âm? Chúng khác nhau ở điểm nào? Và vì sao phải biết điều đó? 1. Tiếng Anh có hai nhóm âm chính Toàn bộ âm trong tiếng Anh có thể chia thành hai nhóm lớn:  Phụ âm (Consonants) Là những âm khi phát ra, luồng hơi bị cản lại ở đâu đó: môi răng lưỡi cổ họng Ví dụ: /p/, /t/, /k/, /s/, /m/, /v/… Phụ âm thường đứng ở: đầu từ (book) cuối từ (cat) hoặc giữa từ (happy)  Nguyên âm (Vowels) Là những âm khi phát ra, luồng hơi đi ra khá tự do, không bị chặn hoàn toàn. Ví dụ: /iː/, /ɪ/, /æ/, /ʌ/, /ɔː/… Nguyên âm là “trái tim” của một âm tiết. Không có nguyên âm thì không tạo thành tiếng. 2. Nguyên âm còn chia thành hai loại 🔹 Nguyên âm đơn (monophthongs) Miệng giữ gần như một vị trí khi phát âm. 🔹 Nguyên âm đôi (diphthongs) Miệng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác tron...

BÀI 1 - Hiểu bộ máy phát âm

Hình ảnh
  BÀI 1 Hiểu bộ máy phát âm Trước khi sửa âm, học sinh cần hiểu: âm thanh không tự nhiên xuất hiện. Nó được tạo ra từ cơ thể mình. Khi hiểu cơ chế, việc sửa sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều. 1. Âm thanh được tạo ra như thế nào? Khi nói, chúng ta: Lấy hơi từ phổi. Hơi đi qua cổ họng. Dây thanh có thể rung hoặc không rung. Lưỡi, môi, răng điều chỉnh luồng hơi. Âm thanh được phát ra. Chỉ cần thay đổi vị trí lưỡi một chút, âm đã khác. Vì vậy, phát âm không phải là “đọc theo”, mà là điều khiển cơ miệng có ý thức .   2. Voiced và Voiceless – cảm nhận bằng tay Thay vì giải thích dài dòng, tôi thường cho học sinh làm một việc rất đơn giản: Đặt tay lên cổ họng. Đọc: /s/ – /z/ Đọc: /f/ – /v/ Đọc: /t/ – /d/ Các em sẽ cảm nhận được: Âm có rung → voiced. Âm không rung → voiceless. Khi học sinh “cảm” được rung động này,việc phân biệt âm trở nên rõ ràng hơn rất nhiều. 3. Vai trò của lưỡi và môi Tôi thường hỏi học sinh: “Con đặt lưỡi ở...