Letter A
PHONETICS & PHONOLOGY – LESSON: LETTER A I. Nguyên tắc nền English Alphabet có 5 vowel letters: a, e, i, o, u. Nhưng trong hệ thống IPA (International Phonetic Alphabet), tiếng Anh có khoảng 20 vowel sounds. → Một chữ cái A có thể tạo ra nhiều âm khác nhau. Vì vậy phải học theo pattern, không học theo mặt chữ. II. Các âm phổ biến của letter A 1. A → /æ/ (âm ngắn) Pattern: CVC (closed syllable) Khi A đứng trong âm tiết đóng (kết thúc bằng phụ âm). Examples: cat, bag, map, hat → Đây là âm cơ bản nhất của A. 2. A → /eɪ/ (long a) Pattern 1: a + consonant + e (magic e) Examples: name, make, late Pattern 2: ai Examples: rain, train Pattern 3: ay Examples: day, play Pattern 4 age /eɪdʒ/ được nhấn, village /ˈvɪlɪdʒ/ không được nhấn → Khi nghe âm “ây”, thường là long A. 3. A → /ɑː/ hoặc /ɑr/ (r-controlled vowel) Pattern: ar Examples: car, park, star, far → Khi có “r” đi sau, âm A bị kéo sâu xuống họng. 4. A → /ɔː/ (một số trường hợp) · ...