VOWELS (NGUYÊN ÂM)
PHONETICS & PHONOLOGY – LESSON: VOWELS (NGUYÊN ÂM)
1.
English Alphabet và hệ thống âm
Trong English alphabet chỉ có 5 chữ cái nguyên âm: a,
e, i, o, u.
Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh có khoảng 20 âm nguyên âm.
Điều này cho thấy: chữ cái và âm là hai hệ thống khác nhau.
English alphabet là hệ thống chữ viết.
IPA (International Phonetic Alphabet) là hệ thống ký hiệu âm thanh.
Muốn phát âm đúng, người học phải tách hai hệ thống này ra trong đầu.
2.
Hệ thống nguyên âm tiếng Anh (Vowel System)
Trong phát âm chuẩn Anh – Anh, tiếng Anh có:
- 12 nguyên âm đơn (Monophthongs)
- 8 nguyên âm đôi (Diphthongs)
- Một số nguyên âm ba (Triphthongs – giới thiệu ở mức nhận diện)
Nền tảng quan trọng nhất ở giai đoạn đầu là nguyên âm đơn và nguyên âm đôi.
3.
Nguyên âm đơn (Monophthongs)
Nguyên âm ngắn (Short vowels):
/ɪ/ /e/
/æ/ /ʌ/ /ɒ/ /ʊ/ /ə/
Nguyên âm dài (Long vowels):
/iː/ /ɑː/ /ɔː/
/uː/ /ɜː/
4.
Nguyên âm đôi (Diphthongs)
/eɪ/ /aɪ/ /ɔɪ/
/aʊ/ /əʊ/ /ɪə/
/eə/ /ʊə/
5.
Phân loại nguyên âm theo vị trí lưỡi (Classification by Tongue Position)
Nguyên âm được phân loại dựa trên:
1. Độ cao của lưỡi (Tongue Height)
2. Vị trí trước – giữa – sau (Front–Central–Back)
3. Độ tròn môi (Lip Rounding)
Trong phần này tập trung vào vị trí trước – giữa – sau của lưỡi.
5.1
Nguyên âm trước (Front Vowels)
/iː/ /ɪ/ /e/
/æ/
Đặc điểm: lưỡi đẩy về phía trước, âm sáng, không tròn môi.
5.2
Nguyên âm giữa (Central Vowels)
/ʌ/ /ɜː/ /ə/
Đặc điểm: lưỡi ở vị trí trung tâm, khẩu hình thư giãn.
5.3
Nguyên âm sau (Back Vowels)
/uː/ /ʊ/ /ɔː/ /ɒ/ /ɑː/
Đặc điểm: lưỡi kéo về phía sau, nhiều âm có môi tròn.
6.
Vai trò của nguyên âm (Role of Vowels)
Nguyên âm là trung tâm của âm tiết (Syllable).
Không có nguyên âm, không có âm tiết.
Luyện nguyên âm là luyện phần mang năng lượng của tiếng.


Nhận xét
Đăng nhận xét